ETF · Chỉ số
MSCI EM Eastern Europe ex Russia
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 510,57 tr.đ. | — | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Eastern Europe ex Russia | 21/7/2005 | 38,82 | 2,47 | 15,59 | ||
| Cổ phiếu | 18,4 tr.đ. | — | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Eastern Europe ex Russia | 2/7/2020 | 51,93 | 5,02 | 25,92 | ||
| Cổ phiếu | 14,63 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Eastern Europe ex Russia | 26/2/2009 | 200,26 | 1,52 | 10,09 | ||
| Cổ phiếu | 3,93 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Eastern Europe ex Russia | 18/4/2018 | 199,25 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm